[qū]
thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛆虫qū chóng
thư trùng
giòi
粪蛆fèn qū
phân thư
giòi phân
如蛆附骨rú qū fù gǔ
như thư phụ cốt
nghĩa đen: như giòi bám vào xương; nghĩa bóng: cố định vào điều gì đó; bám chặt không buông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.