[qū chóng]
thư trùng
身蛆虫
shēn qū chóng
Sâu bọ
七尺之蛆虫1为国捐躯(軀)”
qī chǐ zhī qū chóng 1 wèi guó juān qū ( qū )”
Sâu bọ bảy thước hy sinh vì nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.