[hān zǐ]
ham tử
一饮
yì yǐn
Uống một hơi
蚶子醉半蚶子酒蚶子酣耳热
hān zǐ zuì bàn hān zǐ jiǔ hān zǐ hān ěr rè
Nghêu say, rượu nghêu, nghêu ngà ngà
蚶子歌!蚶子睡
hān zǐ gē ! hān zǐ shuì
Hát về nghêu! Nghêu ngủ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.