[hān]
ham
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚶子hān zǐ
ham tử
ngao huyết
毛蚶máo hān
mao ham
Một loại sò
魁蚶kuí hān
khôi ham
sò arc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.