[yá]
nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚜虫yá chóng
nha trùng
rệp xanh; rệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.