[yá chóng]
nha trùng
蚜虫余/蚜虫西(都在山东)。yG(旧日又读 ai)
yá chóng yú / yá chóng xī ( dōu zài shān dōng )。yG( jiù rì yòu dú ai)
Rệp/rệp (đều ở Sơn Đông). (Trước đây còn đọc là ai).
一壁 山蚜虫 悬蚜虫摩蚜虫
yí bì shān yá chóng xuán yá chóng mó yá chóng
Một bên rệp núi rệp rệp rệp.
蚜虫略
yá chóng lüè
Rệp lược.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.