[suī zé]
tuy tắc
1 SUi 见1742页您睢)。睢2Su
1 SUi jiàn 1742 yè nín suī )。 suī 2Su
(Xem trang 1742 bạn nhìn).
顺颂时虽则(书绥(綏)器结肥用油)安抗味
shùn sòng shí suī zé ( shū suí ( suí ) qì jié féi yòng yóu ) ān kàng wèi
Trân trọng chúc thời gian tuy rằng (sách lụa (lụa) dụng cụ kết phân bón dùng dầu) an khang vị.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.