[hóng qiáo]
hồng kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虹桥机场hóng qiáo jī chǎng
hồng kiều cơ trường
Sân bay Hongqiao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.