[hóng xī]
hồng hấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虹吸管hóng xī guǎn
hồng hấp quản
ống xi phông
虹吸现象hóng xī xiàn xiàng
hồng hấp hiện tượng
Hiện tượng chất lỏng chảy từ cao xuống thấp qua ống siphon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.