[hǔ dǎn]
hổ đảm
一身虎胆!英雄虎胆
yì shēn hǔ dǎn ! yīng xióng hǔ dǎn
Dũng cảm như hổ! Gan dạ anh hùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.