[hǔ shēng shēng]
hổ sinh sinh
虎生生的大眼睛 他看着这群虎生生的年轻人,心里特别高兴
hǔ shēng shēng de dà yǎn jīng tā kàn zhe zhè qún hǔ shēng shēng de nián qīng rén , xīn lǐ tè bié gāo xìng
Đôi mắt to tròn như mắt hổ. Ông nhìn những thanh niên đầy sức sống này, trong lòng vô cùng vui mừng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.