汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
虎狼 (hǔ láng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
虎狼
[hǔ láng]
hổ lang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Hổ lang
2
ẩn dụ người hung ác, tàn bạo
Ví dụ
虎狼之辈
hǔ láng zhī bèi
Kẻ tàn bạo
Từ ghép
0 từ chứa “虎狼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
比喻凶狠残暴的人
~之辈
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
虎
hǔ
hổ
Hổ, cọp, loài mèo lớn ăn thịt; Chỉ năm Dần trong 12 con giáp; Mạnh mẽ, dũng mãnh, hung dữ
狼
láng
lang
Loài động vật ăn thịt thuộc họ chó, có tiếng tru đặc trưng; Chỉ sự hung ác, tàn nhẫn, độc địa; Vật dụng hoặc người có liên quan đến sói