[hǔ qì]
hổ khí
小伙子有股子虎气
xiǎo huǒ zǐ yǒu gǔ zǐ hǔ qì
Cậu thanh niên này có khí phách của hổ
小伙子方脸大眼,瞧着挺虎气
xiǎo huǒ zǐ fāng liǎn dà yǎn , qiáo zhe tǐng hǔ qì
Cậu thanh niên mặt vuông mắt to, trông rất mạnh mẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.