[hǔ bù]
hổ bộ
迈着虎步,噔噔噔地走上台来
mài zhe hǔ bù , dēng dēng dēng dì zǒu shàng tái lái
Bước những bước hùng dũng, đi lên sân khấu
虎步关中
hǔ bù guān zhōng
Bước chân hổ ở Quan Trung
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.