[hǔ shí]
hổ thực
这小伙子膀大腰粗的,长得真虎实。也作虎势
zhè xiǎo huǒ zǐ bǎng dà yāo cū de , cháng dé zhēn hǔ shí 。 yě zuò hǔ shì
Cậu thanh niên này vạm vỡ, trông rất rắn rỏi. Cũng có thể viết là 虎势
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.