[hǔ wēi]
hổ uy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狐假虎威hú jiǎ hǔ wēi
hồ giả hổ uy
nghĩa đen: cáo mượn oai hùm; nghĩa bóng: dựa vào quan hệ quyền thế để hù dọa người khác