[hǔ jìn]
hổ kình
他干起活儿来真有服子虎劲-儿
tā gān qǐ huó ér lái zhēn yǒu fú zǐ hǔ jìn - ér
Anh ấy làm việc gì cũng có sức mạnh của hổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.