[fān lí]
phiên ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羊触藩篱yáng chù fān lí
dương xúc phiên ly
ví như sừng dê mắc vào hàng rào; tiến thoái lưỡng nan; không có lối thoát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.