[fān]
phiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藩屏fān píng
phiên bình
Che chở; bảo vệ
藩篙fān gāo
phiên cao
Hàng rào; ví von giới hạn hoặc vật che chắn
藩属fān shǔ
phiên thuộc
nước chư hầu
藩国fān guó
phiên quốc
nước phiên thuộc; nước chư hầu
藩库fān kù
phiên khố
kho của chính phủ; kho tỉnh nhà nước
藩篱fān lí
phiên ly
hàng rào; rào cản
藩镇fān zhèn
phiên trấn
nghĩa đen: thị trấn hàng rào; khu đệm; hệ thống hành chính thời nhà Đường dưới quyền tổng đốc 節度使|节度使[jie2 du4 shi3]
屏藩píng fān
bình
Bình phong và hàng rào; vùng biên giới; đại thần bảo vệ quốc gia; bảo vệ.
外藩wài fān
ngoại phiên
Chư hầu có đất phong; phiên thuộc
刁藩都diāo fān dōu
điêu phiên đô
Diophantus thành Alexandria, nhà toán học Hy Lạp
三藩市sān fān shì
tam phiên thị
San Francisco
蔡东藩cài dōng fān
thái đông phiên
Thái Đông Phân, nhà sử học và tiểu thuyết gia lịch sử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.