[lí]
ly
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篱笆lí bā
ly ba
hàng rào
篱栅lí shān
Hàng rào làm bằng tre, cành cây; rượu nhạt; một loại cây thảo hàng năm, thân vàng xanh, lá non ăn được, toàn cây làm thuốc
篱落lí luò
ly lạc
Hàng rào
篱垣lí yuán
ly viên
hàng rào; hàng giậu
树篱shù lí
thụ ly
hàng rào cây
笊篱zhào lí
tráo ly
dụng cụ lọc
围篱wéi lí
vi
hàng rào; rào chắn
栅篱shān lí
hàng rào; dậu
藩篱fān lí
phiên ly
hàng rào; rào cản
笆篱子bā lí zǐ
ba ly tử
nhà tù
竹篱笆zhú lí bā
trúc ly ba
hàng rào
靴篱莺xuē lí yīng
ngoa ly oanh
chích bèo ủng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.