汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
薄暮 (bó mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
薄暮
[bó mù]
bạc mộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hoàng hôn
2
chạng vạng
Ví dụ
薄暮时分
bó mù shí fēn
Lúc nhá nhem tối
Từ ghép
0 từ chứa “薄暮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
夕阳
日暮
日没
日落
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
b6md〈书〉留傍晚
~时分
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
薄
báo
bạc
Mỏng; không dày; Ít ỏi; nghèo nàn; kém cỏi; Nông cạn; hời hợt; không sâu sắc
暮
mù
mộ
Buổi tối; hoàng hôn; Cuối (thời gian, giai đoạn); Tuổi già; tuổi xế chiều