[rì luò]
nhật lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日落西山rì luò xī shān
nhật lạc tây sơn
mặt trời lặn sau núi tây; ngày sắp tàn; bóng xế chiều
日落风生rì luò fēng shēng
nhật lạc phong sinh
gió nhẹ thổi lúc hoàng hôn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.