[ǎi]
ái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔼蔼ǎi ǎi
ái ái
um tùm
蔼然ǎi rán
ái nhiên
thân thiện; hoa nhã
温蔼wēn ǎi
ôn ái
nhẹ nhàng và tốt bụng
和蔼hé ǎi
hoà ái
hiền lành; tốt bụng; nhã nhặn
和蔼可亲hé ǎi kě qīn
hoà ái khả thân
hòa nhã; dễ mến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.