[hé ǎi]
hoà ái
和蔼可亲
hé ǎi kě qīn
Hòa nhã, dễ gần
慈祥和蔼的笑容
cí xiáng hé ǎi de xiào róng
Nụ cười hiền từ, hòa nhã
和蔼可亲hé ǎi kě qīn
hoà ái khả thân
hòa nhã; dễ mến