[niān ér]
yên nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔫儿坏niān ér huài
yên nhi hoại
dễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.