[niān]
yên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔫儿niān ér
yên nhi
biến thể er hoá của 蔫[nian1]
蔫屁niān pì
yên thí
đánh rắm im thầm
蔫呼呼niān hū hū
yên hô hô
yếu ớt và thiếu quyết đoán
蔫儿坏niān ér huài
yên nhi hoại
dễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật
蔫土匪niān tǔ fěi
yên thổ phỉ
kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà
发蔫fā niān
phát yên
héo úa; rũ xuống; trông thiếu sức sống
萎蔫wěi niān
uỷ yên
Thực vật bị héo do thiếu nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.