汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蔚起 (wèi qǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蔚起
[wèi qǐ]
uý khởi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
phát triển nhanh
2
phồn thịnh
Ví dụ
人才
rén cái
Nhân tài
Từ ghép
0 từ chứa “蔚起”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉兴旺地发展起来
人才
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蔚
wèi
uý
Xanh biếc, xanh tươi, rực rỡ; Tạo nên, trở thành, phát triển; Tên địa danh
起
qǐ
khởi
Bắt đầu, khởi đầu một hành động hoặc trạng thái; Nâng lên, nhấc lên, đứng dậy; Gây ra, dẫn đến một kết quả