[wèi wèi]
uý vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔚为大观wèi wéi dà guān
uý vi đại quan
cảnh tượng nguy nga; đầy mê hoặc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.