汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蓬乱 (péng luàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蓬乱
【蓬亂】
[péng luàn]
bồng loạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
rối bù
2
không gọn gàng
3
um tùm
Ví dụ
头发蓬乱
tóu fa péng luàn
Tóc tai bù xù
Từ ghép
0 từ chứa “蓬乱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
猖披
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
形容草、头发等松散杂乱
头发~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蓬
péng
bồng
Rối bù, không gọn gàng, um tùm; Bồng bềnh, xốp; Mạnh mẽ, tràn đầy sức sống
乱
luàn
loạn
Trong tình trạng rối loạn, mất trật tự, không có quy tắc; Làm cho rối loạn, xáo trộn; quấy phá; Một cách bừa bãi, tùy tiện, không theo quy tắc