[lán jūn]
lam khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓝菌门lán jūn mén
lam khuẩn môn
Cyanobacteria
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.