[lán yíng yíng]
lam oánh oánh
蓝莹莹的光
lán yíng yíng de guāng
Ánh sáng xanh biếc
蓝莹莹的宝石
lán yíng yíng de bǎo shí
Viên ngọc xanh biếc
蓝莹莹的湖水
lán yíng yíng de hú shuǐ
Nước hồ xanh biếc
蓝莹莹的天空。也作蓝盈盈
lán yíng yíng de tiān kōng 。 yě zuò lán yíng yíng
Bầu trời xanh biếc. Cũng viết là 蓝盈盈
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.