[lán tián]
lam điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓝田人lán tián rén
lam điền nhân
Người Lam Điền (khảo cổ học).
蓝田县lán tián xiàn
lam điền huyện
huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
蓝田猿人lán tián yuán rén
lam điền viên nhân
Người Lam Điền (khảo cổ học); vượn người Lam Điền.
蓝田种玉lán tián zhǒng yù
lam điền chủng ngọc
một cuộc hôn nhân hoàn hảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.