[lán jīng]
lam tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓝晶晶lán jīng jīng
lam tinh tinh
Xanh biếc, lấp lánh (thường tả nước, đá quý).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.