[rù]
nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坐蓐zuò rù
toạ nhục
Sinh nở (phụ nữ)
临蓐lín rù
lâm nhục
khi sinh; khi chuyển dạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.