[jí]
tật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒺藜jí lí
tật lê
cây tật lê; vật có gai
铁蒺藜tiě jí lí
thiết tật lê
chông sắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.