[pú gān]
bồ cam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒲甘王朝pú gān wáng cháo
bồ cam vương triều
Vương triều Bagan của Myanmar, 1044-1287
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.