汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蒲包 (pú bāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蒲包
[pú bāo]
bồ bao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
túi làm từ cây hương bồ
2
quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo
Ví dụ
点心蒲包
diǎn xīn pú bāo
Bánh bao nhân măng.
Từ ghép
0 từ chứa “蒲包”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用香蒲叶编成的装东西的用具
2
低时指用蒲包儿装着水果或点心的礼品
点心~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蒲
pú
bồ
Cây bồ, cây hương bồ, một loại cây thân thảo mọc ở vùng nước; Tên địa danh cũ hoặc tên địa danh hiện đại; Vật làm từ lá cây bồ, như đệm, túi
包
bāo
bao
gói, bọc, che phủ; chứa đựng, bao gồm; cái túi, gói, bọc