[suàn]
toán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒜黄suàn huáng
toán hoàng
Lá tỏi màu vàng được trồng trong điều kiện không có ánh sáng mặt trời, nhiệt độ và độ ẩm thích hợp, dùng làm rau
蒜味suàn wèi
toán vị
mùi tỏi
蒜泥suàn ní
toán nê
Tỏi giã nát, dùng trộn rau hoặc chấm rau để ăn
蒜苔suàn tái
toán đài
xem 蒜薹[suan4 tai2]
蒜苗suàn miáo
toán miêu
mầm tỏi
蒜茸suàn róng
toán nhung
tỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉[suan4 rong2]
蒜蓉suàn róng
toán dung
tỏi băm; nhão tỏi
蒜薹suàn tái
toán đài
mầm tỏi
蒜毫suàn háo
toán hào
Cành tỏi
蒜头suàn tóu
toán đầu
Củ hành, có hình cầu, do một hoặc nhiều tép tỏi cấu thành; Sách cổ: giống "算"; Tính toán số lượng; Tính gộp vào; Lập kế hoạch, dự tính
蒜瓣儿suàn bàn ér
toán biện nhi
Tép tỏi
蒜茸钳suàn róng qián
toán nhung kiềm
dụng cụ ép tỏi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.