[méng mèi]
mông muội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒙昧无知méng mèi wú zhī
mông muội vô tri
mù mịt; thiếu hiểu biết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.