[méng shòu]
mông thọ
蒙受恩惠
méng shòu ēn huì
Chịu ơn
蒙受耻辱蒙受不白之兔
méng shòu chǐ rǔ méng shòu bù bái zhī tù
Chịu nhục chịu oan
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.