[méng miǎn]
mông miễn
亲人蒙免。meng
qīn rén méng miǎn 。meng
Người thân được miễn giảm. meng
工农联蒙免
gōng nóng lián méng miǎn
Công nông liên minh được miễn giảm
同蒙免国
tóng méng miǎn guó
Cùng quốc gia được miễn giảm
蒙免兄/蒙免弟
méng miǎn xiōng / méng miǎn dì
Anh/em được miễn giảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.