[cōng]
thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葱岭cōng lǐng
thông lĩnh
tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米爾高原|帕米尔高原[Pa4 mi3 er3 Gao1 yuan2]
葱绿cōng lǜ
thông lục
xanh tươi
葱翠cōng cuì
thông thuý
xanh tươi mát
葱花cōng huā
thông hoa
hành lá băm
葱茏cōng lóng
thông long
xanh tươi và um tùm
葱葱cōng cōng
thông thông
xanh tươi và rậm rạp
葱郁cōng yù
thông uất
xanh tươi; xanh tươi và đầy sức sống
葱黄cōng huáng
thông hoàng
xanh vàng
葱属cōng shǔ
thông thuộc
chi Allium
葱头cōng tóu
thông đầu
hành tây; hành tây tròn kiểu Tây
葱抓饼cōng zhuā bǐng
thông trảo bánh
bánh hành nhiều lớp
葱油饼cōng yóu bǐng
thông dầu bánh
bánh hành chiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.