[cōng cōng]
thông thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郁郁葱葱yù yù cōng cōng
uất uất thông thông
xanh tươi và um tùm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.