[pú táng]
bồ đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葡糖胺pú táng àn
bồ đường át
glucosamine; chữ viết tắt của 葡萄糖胺
氨基葡糖ān jī pú táng
an cơ bồ đường
glucosamine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.