[luò mǎ]
lạc mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
落马洲luò mǎ zhōu
lạc mã châu
Lok Ma Chau
中箭落马zhōng jiàn luò mǎ
trung tiễn lạc mã
nghĩa đen: trúng tên và ngã ngựa; gặp thất bại nghiêm trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.