汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
落英 (luò yīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
落英
[luò yīng]
lạc anh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
(sách) hoa rơi
2
hoa mới nở
Ví dụ
落英缤纷
luò yīng bīn fēn
Hoa rơi lả tả
Từ ghép
0 từ chứa “落英”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
落下的花
~缤纷
2
初开的花
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
落
luò
lạc
Rơi, rụng, hạ xuống; Sa sút, suy tàn, tụt hậu; Hoàn thành, kết thúc
英
yīng
anh
Nước Anh; Vương quốc Anh; Anh hùng; xuất chúng; tài giỏi; Đẹp đẽ; ưu tú