汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
落发 (luò fà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
落发
【落髮】
[luò fà]
lạc phát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cạo tóc (xuất gia làm sư, ni)
Ví dụ
落发为僧
luò fà wèi sēng
Cạo đầu đi tu
Từ ghép
0 từ chứa “落发”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
剃掉头发(出家做僧尼)
~为僧
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
落
luò
lạc
Rơi, rụng, hạ xuống; Sa sút, suy tàn, tụt hậu; Hoàn thành, kết thúc
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng