[è]
ngạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糖萼táng è
đường ngạc
glycocalyx
花萼huā è
hoa ngạc
lá đài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.