[yú]
du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茱萸zhū yú
thù du
Cornus officinalis
山茱萸shān zhū yú
sơn thù du
Cornus officinalis; táo núi chua; thảo dược liên quan đến trường thọ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.