[zhū]
thù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茱萸zhū yú
thù du
Cornus officinalis
茱丽叶zhū lì yè
thù lệ diệp
Juliet hoặc Juliette
茱莉亚zhū lì yà
thù lị á
Julia
茱莉娅zhū lì yà
茱莉雅zhū lì yǎ
thù lị nhã
山茱萸shān zhū yú
sơn thù du
Cornus officinalis; táo núi chua; thảo dược liên quan đến trường thọ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.